phát hiện
Chủ đề
#qiang#
2 người tham gia

Bài đăng dành cho bạn

LesSebastian
11年前
'久女字,新世代釋義' 上[強]下[女]合一字 = 形容: 1. 女强人 2. 注重健康的女性 3. 女弓箭手 New interpretation of an old Chinese word, pronounce as 'qiang', meaning: 1. strong & competent women 2. lady who live to keep healthy life 3. female archer #qiang #oldchineseword #oldchineseword #strong #oldchineseword #lady #qiang #female
Bình luận
Gửi
Không còn nữa

Quét mã tải ứng dụng

Kết bạn với hơn 30 triệu người đồng tính nữ

Livestream dành cho bạn

御见.交友点唱厅/聘
2653
𝑓𝑛 ·Kiki ㉿
290
♨️ L.K.
581